Cách phát âm diaspora

diaspora phát âm trong Tiếng Anh [en]
daɪˈæspərə, di-

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diaspora trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của diaspora

    • the body of Jews (or Jewish communities) outside Palestine or modern Israel
    • the dispersion of the Jews outside Israel; from the destruction of the temple in Jerusalem in 587-86 BC when they were exiled to Babylonia up to the present time
    • the dispersion or spreading of something that was originally localized (as a people or language or culture)

Từ ngẫu nhiên: nauseayouradvertisementshitEngland