Phát âm dichotomie: Cách phát âm dichotomie trong Tiếng Đức, Tiếng Hà Lan, Tiếng Pháp

Từ: dichotomie

Thêm vào: 11/02/2010 Đã nghe: 239 lần
trong: astronomie, biology, philosophy, Logic, noun

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dichotomie trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

dichotomie phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

dichotomie phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

dichotomie = dichotomy

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm dichotomie:

thư điện tử