Phát âm dilettante: Cách phát âm dilettante trong Tiếng Anh, Tiếng Pháp, Tiếng Ý

Từ: dilettante

Thêm vào: 24/02/2009 Đã nghe: 3.5K lần
trong: noun, Italian origins, arts-lover, amateur, aggettivo

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

dilettante phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

dilettante phát âm trong Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

Đánh vần theo âm vị:

ˌdɪlɪˈtænti

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

dilettante = tài tử

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm dilettante:

thư điện tử