Cách phát âm dilettante

dilettante phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌdɪlɪˈtæntɪ; /-teɪ; 'dɪlətɑnt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dilettante trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Từ ngẫu nhiên: Twittersuredataliteraturesquirrel