Phát âm dimecres: Cách phát âm dimecres trong Tiếng Catalonia

Từ: dimecres

Thêm vào: 22/04/2008 Đã nghe: 179 lần
trong: miércoles

Phát âm bằng Tiếng Catalonia [ca] Trở lại Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

dimecres = Thứ tư

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm dimecres:

thư điện tử