Phát âm dissect: Cách phát âm dissect trong Tiếng Anh

Từ: dissect

Thêm vào: 18/04/2008 Đã nghe: 599 lần
trong: verb, science, thought

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

dɪˈsekt

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

dissect = phân tích

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm dissect:

thư điện tử