Phát âm divendres: Cách phát âm divendres trong Tiếng Catalonia, Tiếng Occitan

Từ: divendres

Thêm vào: 22/04/2008 Đã nghe: 134 lần
trong: viernes

Phát âm bằng Tiếng Catalonia [ca] Trở lại Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

divendres phát âm trong Tiếng Occitan [oc] Trở lại Tiếng Occitan

  • Từ ngẫu nhiên: serp

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

divendres = Thứ sáu

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm divendres:

thư điện tử