Phát âm divestiture: Cách phát âm divestiture trong Tiếng Anh

Từ: divestiture

Thêm vào: 13/09/2009 Đã nghe: 1.0K lần
trong: noun, Business

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

dɪˈvestɪtʃə(r)

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

divestiture = chiếm đoạt

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm divestiture:

thư điện tử