Cách phát âm divestiture

trong:
divestiture phát âm trong Tiếng Anh [en]
daɪˈvestɪtʃə(r); dɪ/-

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm divestiture trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của divestiture

    • an order to an offending party to rid itself of property; it has the purpose of depriving the defendant of the gains of wrongful behavior
    • the sale by a company of a product line or a subsidiary or a division

Từ ngẫu nhiên: comfortableWikipediacomputeraIreland