Phát âm DNA: Cách phát âm DNA trong Tiếng Anh, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Ba Lan, Tiếng Iceland, Tiếng Latvia, Tiếng Đức, Tiếng Nhật, Tiếng Ý, Tiếng Hà Lan

Từ: DNA

Thêm vào: 18/04/2008 Đã nghe: 1.6K lần
trong: noun, anatomy, biology, abbreviation, Biochemistry, acid, self-replicating, genetics, information, heredity, skrót

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

DNA phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

DNA phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl] Trở lại Tiếng Ba Lan

DNA phát âm trong Tiếng Iceland [is] Trở lại Tiếng Iceland

DNA phát âm trong Tiếng Latvia [lv] Trở lại Tiếng Latvia

DNA phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

DNA phát âm trong Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật

DNA phát âm trong Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

DNA phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

DNA đang chờ phát âm trong:

  • Từ ngẫu nhiên: pear

Đánh vần theo âm vị:

ˌdi:ˌenˈeɪ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm DNA:

thư điện tử