Cách phát âm DNA

DNA phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌdi:ˌenˈeɪ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm DNA trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • DNA ví dụ trong câu

  • Định nghĩa của DNA

    • (biochemistry) a long linear polymer found in the nucleus of a cell and formed from nucleotides and shaped like a double helix; associated with the transmission of genetic information
DNA phát âm trong Tiếng Nhật [ja]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm DNA trong Tiếng Nhật

Từ ngẫu nhiên: shut upyouroofy'allcomfortable