Cách phát âm dolomite

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của dolomite

    • a kind of sedimentary rock resembling marble or limestone but rich in magnesium carbonate
    • a light colored mineral consisting of calcium magnesium carbonate; a source of magnesium; used as a ceramic and as fertilizer

Từ ngẫu nhiên: dognuclearinterestingbeautifulwhat