Phát âm dolomite: Cách phát âm dolomite trong Tiếng Pháp, Tiếng Ý, Tiếng Anh

Từ: dolomite

Thêm vào: 10/01/2011 Đã nghe: 229 lần
trong: geology, rock, mineralogy, noun, sedimentary, stone

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

dolomite phát âm trong Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

dolomite phát âm trong Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

dolomite = bạch vân thạch

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm dolomite:

thư điện tử