Phát âm dominierend: Cách phát âm dominierend trong Tiếng Đức

Từ: dominierend

Thêm vào: 14/11/2012 Đã nghe: 5 lần
trong: Thêm thể loại cho dominierend

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

dominierend = chiếm ưu thế

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm dominierend:

thư điện tử