Cách phát âm donor

donor phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdəʊnə(r)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm donor trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của donor

    • person who makes a gift of property
    • (medicine) someone who gives blood or tissue or an organ to be used in another person (the host)

Từ ngẫu nhiên: thoughtmountaincaughtdecadencecat