Cách phát âm dort

dort phát âm trong Tiếng Đức [de]
dɔʁt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dort trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: GeburtstagfickendönerEichhörnchenStreichholzschächtelchen