Phát âm dranbleiben: Cách phát âm dranbleiben trong Tiếng Đức

Từ: dranbleiben

Thêm vào: 22/12/2010 Đã nghe: 54 lần
trong: VERB INFINITIVE

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

dranbleiben = treo

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm dranbleiben:

thư điện tử