Cách phát âm dromedary

dromedary phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdrɒmədəri

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dromedary trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của dromedary

    • one-humped camel of the hot deserts of northern Africa and southwestern Asia

Từ ngẫu nhiên: onionassholeMondaysconehave