Từ: dromedary
Thêm vào: 28/01/2009
Đã nghe: 679 lần
trong:
noun,
animals,
words with similar sounds,
camel,
racing,
speed
Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh
Phát âm của falconfling
(Nam từ Hoa Kỳ)
Phát âm của escott6371
(Nam từ Hoa Kỳ)
Phát âm của Mollydub
(Nữ từ Ireland)
Phát âm của omofca
(Nam từ Hoa Kỳ)
Phát âm của TopQuark
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dromedary trong Tiếng Anh
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: what do you do?
của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:
ˈdrɒmədəri
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
