Phát âm dromedary: Cách phát âm dromedary trong Tiếng Anh

Từ: dromedary

Thêm vào: 28/01/2009 Đã nghe: 1.1K lần
trong: noun, animals, camel, racing, speed

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: allow

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈdrɒmədəri

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

dromedary = con lạc đà

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm dromedary:

thư điện tử