Phát âm drought: Cách phát âm drought trong Tiếng Anh

Từ: drought

Thêm vào: 10/04/2008 Đã nghe: 13K lần
trong: noun, disasters, weather, absence

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Đánh vần theo âm vị:

ˈdraʊt

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

drought = hạn hán

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm drought:

thư điện tử