Cách phát âm dulcimer

trong:
dulcimer phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdʌlsɪmə(r)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dulcimer trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dulcimer

    • a stringed instrument used in American folk music; an elliptical body and a fretted fingerboard and three strings
    • a trapezoidal zither whose metal strings are struck with light hammers
  • Từ đồng nghĩa với dulcimer

Từ ngẫu nhiên: onionassholeMondaysconehave