Phát âm Dulcimer: Cách phát âm Dulcimer trong Tiếng Anh

Từ: Dulcimer

Thêm vào: 22/01/2009 Đã nghe: 639 lần
trong: Thêm thể loại cho Dulcimer

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: horse

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈdʌlsɪmə(r)

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Dulcimer = Thứ da cầm

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Dulcimer:

thư điện tử