Phát âm ego: Cách phát âm ego trong Tiếng Anh, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Thổ, Tiếng Hà Lan, Tiếng Ba Lan, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Pháp, Tiếng Igbo, Tiếng Ý, Tiếng Latin

Từ: ego

Thêm vào: 18/07/2008 Đã nghe: 3.7K lần
trong: noun, arrogance, zelfstandig naamwoord, Japanese languages, Japanese countries

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ego phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

ego phát âm trong Tiếng Thổ [tr] Trở lại Tiếng Thổ

ego phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

ego phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl] Trở lại Tiếng Ba Lan

ego phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

ego phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

ego phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

ego phát âm trong Tiếng Igbo [ig] Trở lại Tiếng Igbo

ego phát âm trong Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

ego phát âm trong Tiếng Latin [la] Trở lại Tiếng Latin

ego đang chờ phát âm trong:

Đánh vần theo âm vị:

ˈeɡəʊ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

ego = cái tôi

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm ego:

thư điện tử