Cách phát âm ego

trong:
ego phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈi:ɡəʊ; rarely: ˈɛg/-

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ego trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của ego

    • an inflated feeling of pride in your superiority to others
    • your consciousness of your own identity
    • (psychoanalysis) the conscious mind
ego phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈe.ɣo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ego trong Tiếng Tây Ban Nha

ego phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
ego

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ego trong Tiếng Bồ Đào Nha

Từ ngẫu nhiên: AustraliaYouTubeauntanythinglieutenant