Phát âm eiersalade: Cách phát âm eiersalade trong Tiếng Hà Lan

Từ: eiersalade

Thêm vào: 05/05/2009 Đã nghe: 19 lần
trong: eggs, salad, bread, Breakfast, lunch

Phát âm bằng Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: trof

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

eiersalade = salad trứng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm eiersalade:

thư điện tử