Phát âm ein für allemal: Cách phát âm ein für allemal trong Tiếng Đức

Từ: ein für allemal

Thêm vào: 03/12/2010 Đã nghe: 225 lần
trong: Thêm thể loại cho ein für allemal

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

ein für allemal = một lần và cho tất cả

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm ein für allemal:

thư điện tử