Phát âm Eingliederung: Cách phát âm Eingliederung trong Tiếng Đức

Từ: Eingliederung

Thêm vào: 30/10/2009 Đã nghe: 31 lần
trong: Thêm thể loại cho Eingliederung

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ˈaɪ̯nɡliːdəʀʊŋ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Eingliederung = Hội nhập

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Eingliederung:

thư điện tử