Phát âm einritzen: Cách phát âm einritzen trong Tiếng Đức

Từ: einritzen

Thêm vào: 24/09/2012 Đã nghe: 2 lần
trong: verb

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

einritzen = ghi lên

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm einritzen:

thư điện tử