Từ: einritzen
Thêm vào: 24/09/2012
Đã nghe: 1 lần
trong:
verb
Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức
Phát âm của NanaHayashi
(Nữ từ Đức)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm einritzen trong Tiếng Đức
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: Eigenheime
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
