Phát âm einspielen: Cách phát âm einspielen trong Tiếng Đức

Từ: einspielen

Thêm vào: 24/09/2012 Đã nghe: 1 lần
trong: verb

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Beruf

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

einspielen = nhập khẩu

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm einspielen:

thư điện tử