Phát âm elated: Cách phát âm elated trong Tiếng Anh

Từ: elated

Thêm vào: 11/11/2008 Đã nghe: 1.5K lần
trong: joy, happy

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: wait

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ɪˈleɪtɪd

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

elated = bồng bột

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm elated:

thư điện tử