Từ: Elendsquartier

Thêm vào: 05/10/2012 Đã nghe: 1 lần

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Natorp, Rüpelhaftigkeit, Hohenzollern-Sigmaringen, solide, Aggressivitätskult