Phát âm elf: Cách phát âm elf trong Tiếng Đức, Tiếng Anh, Tiếng Séc, Tiếng Afrikaans, Tiếng Đức Pennsylvania, Tiếng Hà Lan, Tiếng Pháp, Tiếng Ba Lan

Từ: elf

Thêm vào: 08/04/2008 Đã nghe: 3.6K lần
trong: monosyllable, adjective, number, zelfstandig naamwoord, fantasy, fantasy fiction, Tolkien, podstatné jméno, fairy, elf

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

elf phát âm trong Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

elf phát âm trong Tiếng Séc [cs] Trở lại Tiếng Séc

elf phát âm trong Tiếng Afrikaans [af] Trở lại Tiếng Afrikaans

elf phát âm trong Tiếng Đức Pennsylvania [pdc] Trở lại Tiếng Đức Pennsylvania

elf phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

elf phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

elf phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl] Trở lại Tiếng Ba Lan

elf đang chờ phát âm trong:

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

elf = mười một

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm elf:

thư điện tử