Phát âm Elias: Cách phát âm Elias trong Tiếng Đức, Tiếng Ả Rập, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Na Uy, Tiếng Pháp, Tiếng Anh, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Phần Lan

Từ: Elias

Thêm vào: 09/06/2008 Đã nghe: 7.9K lần
trong: vorname, Jungenname, first names, names, pojknamn, förnamn, egennamn, first name, elias, name, male

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Elias phát âm trong Tiếng Ả Rập [ar] Trở lại Tiếng Ả Rập

Elias phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da] Trở lại Tiếng Đan Mạch

Elias phát âm trong Tiếng Na Uy [no] Trở lại Tiếng Na Uy

Elias phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Elias phát âm trong Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Elias phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

Elias phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

Elias phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi] Trở lại Tiếng Phần Lan

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Elias:

thư điện tử