Phát âm elite: Cách phát âm elite trong Tiếng Anh, Tiếng Hà Lan, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Pháp, Tiếng Đức

Từ: elite

Thêm vào: 04/04/2008 Đã nghe: 16K lần
trong: hacker, elite, fresh, zelfstandig naamwoord

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

elite phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

elite phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

elite phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da] Trở lại Tiếng Đan Mạch

elite phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

elite phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

eɪˈliːt

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

elite = ưu tú

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm elite:

thư điện tử