Phát âm els manaments: Cách phát âm els manaments trong Tiếng Catalonia

Từ: els manaments

Thêm vào: 12/10/2012 Đã nghe: 5 lần
trong: Thêm thể loại cho els manaments

Phát âm bằng Tiếng Catalonia [ca]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

els manaments = những điều răn

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm els manaments:

thư điện tử