Cách phát âm elver

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của elver

    • young eel; may be sauteed or batter-fried
    • young eel

Từ ngẫu nhiên: caramelpotatowordworldsupercalifragilisticexpialidocious