Phát âm embobinage: Cách phát âm embobinage trong Tiếng Pháp

Từ: embobinage

Thêm vào: 13/02/2010 Đã nghe: 7 lần
trong: expressions, knitting

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

embobinage = quanh co

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm embobinage:

thư điện tử