Phát âm embouteillage: Cách phát âm embouteillage trong Tiếng Pháp

Từ: embouteillage

Thêm vào: 03/05/2009 Đã nghe: 836 lần
trong: Thêm thể loại cho embouteillage

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

embouteillage = đóng chai

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm embouteillage:

thư điện tử