Phát âm emeritus: Cách phát âm emeritus trong Tiếng Anh, Tiếng Đức, Tiếng Thụy Điển

Từ: emeritus

Thêm vào: 31/03/2010 Đã nghe: 2.2K lần
trong: adjective, former, holder, Office, professor, retired

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

emeritus phát âm trong Tiếng Đức [de]

emeritus phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ɪˈmerɪtəs

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm emeritus:

thư điện tử