Cách phát âm emeritus

emeritus phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪˈmerɪtəs

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm emeritus trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của emeritus

    • a professor or minister who is retired from assigned duties
    • honorably retired from assigned duties and retaining your title along with the additional title `emeritus' as in `professor emeritus'
emeritus phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm emeritus trong Tiếng Thụy Điển

Từ ngẫu nhiên: pronunciationdancewalkcan'torange