Phát âm EMI: Cách phát âm EMI trong Tiếng Nhật, Tiếng Latin, Tiếng Phần Lan, Tiếng Telugu, Quốc tế ngữ

Từ: EMI

Thêm vào: 20/01/2009 Đã nghe: 22K lần
trong: 名詞, 名前, Record label

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

EMI phát âm trong Tiếng Latin [la] Trở lại Tiếng Latin

EMI phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi] Trở lại Tiếng Phần Lan

EMI phát âm trong Tiếng Telugu [te] Trở lại Tiếng Telugu

EMI phát âm trong Quốc tế ngữ [eo] Trở lại Quốc tế ngữ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm EMI:

thư điện tử