Phát âm en revanche: Cách phát âm en revanche trong Tiếng Pháp

Từ: en revanche

Thêm vào: 02/01/2011 Đã nghe: 23K lần
trong: Politics, idiom

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

en revanche = Mặt khác

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm en revanche:

thư điện tử