Phát âm encadeado: Cách phát âm encadeado trong Tiếng Bồ Đào Nha

Từ: encadeado

Thêm vào: 15/05/2009 Đã nghe: 5 lần
trong: Thêm thể loại cho encadeado

Phát âm bằng Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

encadeado = xích

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm encadeado:

thư điện tử