Phát âm encephalogram: Cách phát âm encephalogram trong Tiếng Anh

Từ: encephalogram

Thêm vào: 08/06/2009 Đã nghe: 33 lần
trong: Thêm thể loại cho encephalogram

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

encephalogram = điện não

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm encephalogram:

thư điện tử