Cách phát âm encephalogram

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của encephalogram

    • a graphical record of electrical activity of the brain; produced by an electroencephalograph
    • an X ray of the brain made by replacing spinal fluid with a gas (usually oxygen) to improve contrast

Từ ngẫu nhiên: pronunciationdancewalkcan'torange