Phát âm enclencher: Cách phát âm enclencher trong Tiếng Pháp

Từ: enclencher

Thêm vào: 03/05/2010 Đã nghe: 12 lần
trong: Thêm thể loại cho enclencher

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Alger

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ɑ̃.klɑ̃.ʃe

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

enclencher = snap

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm enclencher:

thư điện tử