Cách phát âm engine

engine phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈendʒɪn

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm engine trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • engine ví dụ trong câu

  • Định nghĩa của engine

    • motor that converts thermal energy to mechanical work
    • something used to achieve a purpose
    • a wheeled vehicle consisting of a self-propelled engine that is used to draw trains along railway tracks

Từ ngẫu nhiên: dognuclearinterestingbeautifulwhat