Phát âm enlightened: Cách phát âm enlightened trong Tiếng Anh

Từ: enlightened

Thêm vào: 04/04/2009 Đã nghe: 830 lần
trong: adjective, verb past tense, information, imagination, thought

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ɪnˈlaɪtn̩d

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

enlightened = giác ngộ

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm enlightened:

thư điện tử