Phát âm enlightened: Cách phát âm enlightened trong Tiếng Anh

Từ: enlightened

Thêm vào: 04/04/2009 Đã nghe: 851 lần
trong: adjective, verb past tense, information, imagination, thought

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enlightened trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Juice

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ɪnˈlaɪtn̩d

Chưa hài lòng?

· Yêu cầu một phát âm mới

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm enlightened:

thư điện tử