Cách phát âm enlightened

enlightened phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪnˈlaɪtn̩d

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enlightened trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Từ ngẫu nhiên: FranceforeverWashingtonvasebasil