Phát âm ennagono: Cách phát âm ennagono trong Tiếng Ý

Từ: ennagono

Thêm vào: 18/12/2010 Đã nghe: 1 lần
trong: sostantivo maschile

Phát âm bằng Tiếng Ý [it]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

ennagono = Nonagon

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm ennagono:

thư điện tử