Phát âm enseignent: Cách phát âm enseignent trong Tiếng Pháp

Từ: enseignent

Thêm vào: 23/04/2013 Đã nghe: 104 lần
trong: Thêm thể loại cho enseignent

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

enseignent = dạy

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm enseignent:

thư điện tử