Phát âm entassaient: Cách phát âm entassaient trong Tiếng Pháp

Từ: entassaient

Thêm vào: 12/01/2011 Đã nghe: 6 lần
trong: Thêm thể loại cho entassaient

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

entassaient = Xếp hàng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm entassaient:

thư điện tử