Phát âm entasser: Cách phát âm entasser trong Tiếng Pháp

Từ: entasser

Thêm vào: 10/01/2010 Đã nghe: 36 lần
trong: Thêm thể loại cho entasser

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: raban

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

entasser = đông

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm entasser:

thư điện tử