Phát âm entediados: Cách phát âm entediados trong Tiếng Bồ Đào Nha

Từ: entediados

Thêm vào: 08/02/2010 Đã nghe: 2 lần
trong: Thêm thể loại cho entediados

Phát âm bằng Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

entediados = chán

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm entediados:

thư điện tử