Phát âm Enter: Cách phát âm Enter trong Tiếng Anh, Tiếng Đức, Tiếng Hà Lan, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Pháp

Từ: Enter

Thêm vào: 10/04/2008 Đã nghe: 9.0K lần
trong: verb

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Enter phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Enter phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

Enter phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

Enter phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Enter đang chờ phát âm trong:

  • Từ ngẫu nhiên: elbow

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈentə(r)

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Enter = Nhập

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Enter:

thư điện tử