Phát âm entouraient: Cách phát âm entouraient trong Tiếng Pháp

Từ: entouraient

Thêm vào: 03/10/2012 Đã nghe: 37 lần
trong: Thêm thể loại cho entouraient

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: cacao

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ɑ̃.tu.ʁɛ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

entouraient = bao quanh

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm entouraient:

thư điện tử