Từ: entouraient

Thêm vào: 03/10/2012 Đã nghe: 37 lần

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]
ɑ̃.tu.ʁɛ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm entouraient trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: chameroyEntr'acteornithorynqueantennesbarrique