Từ: entretanto
Thêm vào: 08/05/2009
Đã nghe: 111 lần
trong:
adverbio
Phát âm bằng Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha
Phát âm của Imber
(Nữ từ Bồ Đào Nha)
Phát âm của ar89
(Nam từ Brasil)
Phát âm của AlineCoelho
(Nữ từ Brasil)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm entretanto trong Tiếng Bồ Đào Nha
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
entretanto phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha
Phát âm của manata
(Nữ từ Colombia)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm entretanto trong Tiếng Tây Ban Nha
- Từ ngẫu nhiên: palancar
của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:
entretanto
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
