Phát âm entretiennent: Cách phát âm entretiennent trong Tiếng Pháp

Từ: entretiennent

Thêm vào: 10/08/2010 Đã nghe: 30 lần
trong: Thêm thể loại cho entretiennent

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ɑ̃.tʁə.tjɛn

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

entretiennent = duy trì

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm entretiennent:

thư điện tử