Phát âm entrouvrir: Cách phát âm entrouvrir trong Tiếng Pháp

Từ: entrouvrir

Thêm vào: 03/05/2010 Đã nghe: 13 lần
trong: Thêm thể loại cho entrouvrir

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

entrouvrir = bực tức

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm entrouvrir:

thư điện tử