Phát âm entstöpseln: Cách phát âm entstöpseln trong Tiếng Đức

Từ: entstöpseln

Thêm vào: 03/07/2012 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho entstöpseln

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

entstöpseln = unstoppering

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm entstöpseln:

thư điện tử